supcon

banner_product
Info: Your browser does not accept cookies. To put products into your cart and purchase them you need to enable cookies.
Bộ cách ly đa chức năng dòng SBBộ chuyển phát chênh áp/ áp suất thông minh Seri CJT
BỘ CHỈNH ĐỊNH QUÁ TRÌNH ĐA CHỨC NĂNG SERI X

Giới thiệu

a4Bộ chỉnh định quá trình đa chức năng seri X thế hệ mới của SUPCON là một thiết bị cầm tay, sử dụng Pin dùng để đo và tạo nguồn tín hiệu chuẩn cho các thông số điện và vật lý. Bộ chỉnh định cung cấp tới 19 hàm chức năng khác nhau. Độ sai số cao nhất là 0.02%.

Giao diện được thiết kế rất dễ dàng cho việc sử dụng, phần cứng được làm bởI các chất liệu cao cấp cộng vớI phần mềm đa chức năng đã tạo nên một sản phẩm đại diện cho những kỹ thuật tiên tiến nhất. Đây là một công cụ lý tưởng, đáng tin cậy để hiệu chỉnh, bảo dưỡng và xử lý sự cố cho các thiết bị trường.

Đặc điểm:

Đo/Cấp nguồn tín hiệu V, mA, cặp nhiệt điện - RTD, cặp nhiệt, tần số và điện trở để kiểm tra các cảm biến, các bộ truyền và các thiết bị khác.


Các kênh đo và cấp nguồn tín hiệu được cách ly

Đo/Cấp nguồn tín hiệu cho 14 loại cặp nhiệt và 14 loại RTD


Cho phép đo với các đầu dò nhiệt điện trở 2, 3 và 4 dây

Cấp nguồn đồng thời cho thiết bị trong quá trình kiểm tra sử dụng mạch đo lường cách ly 4-20mA


Lưu giữ 10 loại chế độ làm việc

Đo/Cấp nguồn tín hiệu nhiệt độ trực tiếp


Hiển thị dạng 5½ ký tự

Bù tiếp giáp lạnh và cho phép cài đặt bằng tay hoặc tự động


Độ ổn đinh và chính xác cao

Thực hiện tách biệt các kiểm tra có tự động nhảy bậc và tự động hạn chế


Phím bấm bằng silicagel, bền hơn và tiện hơn

Tự động chỉnh định điểm không và dải đo


Màn hình LED độ sáng cao

Pin sạc NiMH


Tiện dụng với người dùng

Có chỉ thị dung lượng pin


Dễ sử dụng

Đặc điểm kỹ thuật

Độ chính xác của phép đo

Dải đo

Độ chính xác

0-100mVDC

0.02%±2LSD

-30V DC

0.02%±2LSD

0-24mADC

0.02%±2LSD

Phép đo 2 và 3 dây điện trở

0-400Ω

±0.15Ω

400-1.5KΩ

±l.0Ω

l.5K-3.2K Ω

±1.5Ω

Phép đo 4 dây điện trở

0-400Ω

±0.1Ω

400 — 1.5KΩ

±0.5Ω

1.5K — 3.2KΩ

±1.0Ω

Tần số

Sóng vuông 1-1100Hz

±(0.05%+1LSD)

Sóng vuông 1-10KHz

±(0.05%+1LSD)

RTD (2 và 3 dây)

Cu50

-50oC~150oC

±1.0oC

Pt100

-200oC~800oC

±0.5oC

Pt3916

-200oC~630oC

±0.5oC

Pt200

-200oC~250oC

±0.3oC

-200oC~630oC

±1.6oC

Pt500

-200oC~500oC

±0.6oC

-200oC~630oC

±0.9oC

Pt1000

-200oC~100oC

±0.4oC

100oC~630oC

±0.5oC





 

Độ chính xác của nguồn tín hiệu

Dải đo

Độ chính xác

0-100mV DC

0.02%±2LSD

0-10V DC

0.02%±2LSD

0-24mA DC

0.02%±2LSD

Điện trở

15-400Ω

±0.15Ω

400-1.5KΩ

±0.5Ω

1.5K-3.2KΩ

±1Ω

 

Phụ kiện: Túi đựng, Pin, que đo và hướng dẫn sử dụng

Tần số

Sóng vuông 1-1100Hz

±(0.05%+1LSD)

Sóng vuông 1-10KHz

±(0.05%+1LSD)

Cặp nhiệt

J

-200~0oC

±0.8oC

0~1200oC

±0.5oC

K

-200~0oC

±1.0oC

0~1370oC

±0.6oC

T

-200~0oC

±1.0oC

0~400oC

±0.6oC

E

-200~0oC

±0.7oC

0~950oC

±0.5oC

R

-20~0oC

±2.3oC

0~500oC

±1.6oC

500~1750oC

±1.2oC

S

-20~0oC

±2.3oC

0~500oC

±1.6oC

500~1750oC

±1.3oC

B

600~800oC

±2.0oC

8000~1000oC

±1.6oC

1000~1800oC

±1.2oC

N

-200~0oC

±1.3oC

0~1300oC

±0.7oC


RTD


Cu50

-80~260oC

±1.0oC

Pt100

-200~800oC

±0.5oC

Pt3916

-200~630oC

±0.5oC

Pt200

-200~250oC

±0.3oC

250~630oC

±1.6oC

Pt500

-200~500oC

±0.6oC

500~630oC

±0.9oC

Pt1000

-200~100oC

±0.4oC

100~630oC

±0.5oC